
Đọc công văn Ngày 09/03/2026, Ban Tuyên giáo và Dân vận Tỉnh ủy Lâm Đồng ban hành công văn số 404-CV/BTGDVTU, yêu cầu thống nhất dùng tên “Hồi giáo Bàni” cho tôn giáo Bà Ni của đồng bào Chăm như giọt nước tràn ly .Với tư cách là một người con của cộng đồng người Chăm,một người chuyên nghiên cứu về Tôn giáo nay có đôi lời xin trao đổi một lần cùng quý ngài.
Thưa quý Ngài!
Việc xác định bản chất của một tôn giáo nên dựa trên nội hàm giáo lý, hệ thống tín điều và thực hành nghi lễ cốt lõi do cộng đồng tín đồ tự thừa nhận, thay vì phụ thuộc vào cách gọi hay diễn giải từ bên ngoài. Trường hợp của Tôn giáo Bà Ni cho thấy sự nhầm lẫn tai hại khi cố gắng quy giản nó vào Hồi giáo chỉ dựa trên các yếu tố bề mặt.
Trước hết, việc người Chăm Tây Nam hay các học giả Pháp thời thuộc địa sử dụng thuật ngữ “bani” để chỉ “đạo” hay “Hồi giáo” mang tính quy ước trong một bối cảnh lịch sử và văn hóa cụ thể, không phản ánh bản chất nội tại của tôn giáo này. Giống như người Việt nông thôn xưa gọi chung người theo đạo là “người đạo” mà không có nghĩa mọi tôn giáo đều là Thiên Chúa giáo, cách gọi “bani” chỉ đơn thuần là sự quy chiếu trong một không gian văn hóa chỉ có một tôn giáo duy nhất.
Thứ hai, việc dựa dẫm vào cách diễn giải của các học giả Pháp như Aymonier, Cabaton, Durand, Marcel Ner là một sai lầm. Các nhà nghiên cứu này, với phương pháp quan sát từ bên ngoài và thiếu sự tham gia vào đời sống nội bộ của cộng đồng Bà Ni, đã dễ dàng quy chiếu những yếu tố Hồi giáo nhìn thấy vào một hệ thống phân loại mang tính thực dân. Ngay cả Marcel Ner cũng thừa nhận cộng đồng này “đứng ngoài thế giới Hồi giáo”, điều này mâu thuẫn với việc xem Bà Ni là một nhánh của Hồi giáo. Một tôn giáo không thể vừa “ở ngoài” Islam, vừa tuân thủ các yếu tố của Islam nhưng lại không thực hành năm trụ cột hay lấy Qur’an làm chuẩn mực.
Quan trọng hơn, việc quy kết Tôn giáo Bà Ni là Hồi giáo dựa trên sự hiện diện của chữ Ả Rập trong kinh sách là một ngộ nhận. Chữ viết chỉ là phương tiện ký âm, không quyết định bản chất tôn giáo. Tương tự Phật giáo Đông Á dùng chữ Hán nhưng không phải Nho giáo, hay Kitô giáo Ethiopia dùng chữ Ge’ez nhưng không phải Do Thái giáo. Trong trường hợp Bà Ni, chữ Ả Rập chỉ là công cụ ký âm thiêng, không mang ý nghĩa là mặc khải Qur’anic. Thực tế, việc cộng đồng Bà Ni không hiểu kinh sách theo nghĩa Qur’an, không thực hành tafsir, fiqh hay lấy sharia làm nền tảng đã tự phủ nhận mối liên hệ chặt chẽ với Hồi giáo. Islam, về bản chất, là một hệ thống giáo luật và tín điều chặt chẽ, điều mà Tôn giáo Bà Ni không sở hữu.
Cuối cùng, những diễn giải cho rằng Bà Ni là “Islam bị gián đoạn”, “chưa hoàn thiện” hay “Islam bản địa hóa” mang nặng tính áp đặt và phán xét. Cộng đồng Bà Ni tự nhận mình là một tôn giáo Chăm riêng biệt với hệ thống Acar, nghi lễ, lịch lễ, vũ trụ quan và căn tính tôn giáo độc lập với Hồi giáo. Việc có chung khái niệm “Allah” trong kinh sách không đồng nghĩa với vai trò thần học, khái niệm tawhid, ummah, sứ mệnh truyền giáo hay luật halal haram tương đồng với Hồi giáo. Do đó, khẳng định một cách dứt khoát, Tôn giáo Bà Ni không phải là nhánh của Hồi giáo, mà là một tôn giáo Chăm hình thành trong bối cảnh tương tác và có vay mượn biểu tượng, ngôn ngữ từ Hồi giáo.
Việc tiếp tục duy trì cách gọi “Hồi giáo Bà Ni” một cách thiếu biện chứng, bất chấp những khác biệt căn bản về giáo lý và thực hành, không chỉ là một sai lầm trong nghiên cứu mà còn là hành động xóa bỏ bản sắc tôn giáo của cộng đồng Bà Ni. Cách gọi này, dù có thể xuất hiện trong các văn bản hành chính hay nghiên cứu cũ, không thể được xem là một chân lý khoa học hay tôn giáo, bởi nó không phản ánh cách cộng đồng Bà Ni tự nhận thức về mình.
Khi chúng ta kiên quyết áp đặt một danh xưng từ bên ngoài lên một cộng đồng tôn giáo, chúng ta đang tước đi quyền tự quyết về bản sắc của họ. Đây không chỉ là một vấn đề ngôn ngữ mà còn là vấn đề quyền lực. Ai có quyền định nghĩa một tôn giáo? Cộng đồng tín đồ hay những người quan sát từ bên ngoài? Câu trả lời, theo tinh thần khoa học và tôn trọng cộng đồng bản địa, phải là cộng đồng tín đồ. Họ là những người sống đời sống tôn giáo đó, hiểu rõ nhất ý nghĩa và giá trị của nó.
Do đó, việc áp đặt cách gọi “Hồi giáo Bà Ni” là đi ngược lại tinh thần khoa học, bởi nó bỏ qua những chứng cứ thực nghiệm và những phân tích sâu sắc về sự khác biệt giữa Bà Ni và Hồi giáo. Nó cũng đi ngược lại tinh thần tôn trọng cộng đồng bản địa, bởi nó không lắng nghe tiếng nói của chính cộng đồng Bà Ni, không thừa nhận quyền tự quyết về bản sắc của họ. Thay vì cố gắng áp đặt một khuôn mẫu từ bên ngoài, chúng ta nên nỗ lực tìm hiểu và tôn trọng sự đa dạng của các hệ thống tín ngưỡng, và thừa nhận rằng mỗi tôn giáo có quyền tự định nghĩa mình.
Leave a Reply