Tôi đọc được bài viết[ Không thể đánh tráo khái niệm khi bàn về “Hồi giáo Bàni” của người Chăm] của Tiến sĩ Huỳnh Ngọc Liêm trên fb một người bạn ,ghi nguồn từ Báo Lâm Đồng.Nay xin trao đổi một chút khái lược ,cùng với Tiến sĩ và hy vọng rằng ,qua bài viết này chúng ta có thể viết một bài nghiên cứu hoàn chỉnh có tính học thuật hơn nữa ,để công bố trên các tạp chí chuyên ngành ,nhằm giúp các cơ quan của Trung ương và địa phương có cái nhìn đa chiều hơn ,trong việc áp dụng vấn đề ban hành chính sách phù hợp và hiệu quả với cộng đồng người Chăm Bà Ni.

Bài viết của Tiến sĩ Huỳnh Ngọc Liêm đã phác thảo một góc nhìn về “Hồi giáo Bà Ni” như một sản phẩm của quá trình bản địa hóa, nhằm mục đích làm rõ tranh luận học thuật và bảo vệ khối đại đoàn kết. Tuy nhiên, cách tiếp cận này, dù có ý định tốt, có nguy cơ làm mờ nhạt đi tính chất độc lập, sâu sắc và cội nguồn đa tầng của tín ngưỡng tôn giáo Bà Ni trong cộng đồng người Chăm. Việc gán nhãn “Hồi giáo” cho một hệ thống tín ngưỡng đã tồn tại và phát triển theo những quỹ đạo riêng biệt có thể là một sự đơn giản hóa mang tính cấu trúc, thiếu đi sự thấu cảm về lịch sử và nhận thức bản thân của cộng đồng.

1. Bản chất của Tín ngưỡng Bà Ni: Hơn cả một sự “chọn lọc” hay “thích nghi” của Hồi giáo Islam.

Quan điểm cho rằng Bà Ni là kết quả của “tiếp nhận Hồi giáo theo hướng chọn lọc và thích nghi với văn hóa bản địa” cần được xem xét kỹ lưỡng hơn về bản chất của sự “chọn lọc” và “thích nghi” này. Nó không đơn thuần là việc các yếu tố bên ngoài được “thêm vào” hay “điều chỉnh” cho phù hợp, mà có thể là một quá trình tiếp thu có chọn lọc từ nhiều nguồn khác nhau, trong đó Hồi giáo Islam chỉ là một trong những dòng chảy quan trọng, chứ không phải là dòng chảy duy nhất hay định hình hoàn toàn.

“Chọn lọc” hay “Tái cấu trúc”?

Quá trình này có thể không chỉ dừng lại ở việc “chọn lọc” những gì Hồi giáo Islam mang lại, mà còn là sự “tái cấu trúc” các yếu tố đó dựa trên nền tảng tín ngưỡng và thế giới quan sẵn có của người Chăm. Các yếu tố Hồi giáo có thể đã được “Chăm hóa” – diễn giải lại, tích hợp vào các hệ thống khái niệm, nghi lễ và biểu tượng đã tồn tại, tạo ra một tổng thể mới mẻ.

Ví dụ, khái niệm về tên gọi Awal trong Bà Ni, được xem là tên gọi chính thức của cộng đồng mà không bao giờ chấp nhận khái niệm Islam và Muslim . Việc đánh đồng Awal với một nhánh nào đó trong Hồi giáo Islam (nếu có) là một sự diễn giải cần dựa trên cơ sở khảo cổ và văn bản học nghiêm ngặt, thay vì giả định. Liệu Awal có phải là một tín ngưỡng bản địa đã tiếp nhận và diễn giải lại các giáo lý Hồi giáo theo cách của mình?

“Thích nghi” đến mức độ nào?

Sự “thích nghi” có thể dẫn đến những biến đổi căn bản, làm cho thực hành tôn giáo của Bà Ni khác biệt rõ rệt với Hồi giáo Islam chính thống. Các quy định về thực phẩm (halal), cách thức cầu nguyện (salat), các ngày lễ (Ramadan, Eid al-Fitr, Eid al-Adha), hay thậm chí là quan niệm về luật pháp (Sharia) và thần học (Aqidah) trong Bà Ni có thể có những diễn giải hoặc thực hành riêng biệt, không hoàn toàn trùng khớp với các dòng phái Hồi giáo khác trên thế giới.

Việc xem xét các văn bản tôn giáo của Bà Ni (nếu có và có thể tiếp cận được), các tư liệu khảo cổ học, và sự lưu truyền trong cộng đồng sẽ cho phép ta đánh giá đúng mức độ “thích nghi” này. Liệu đó là sự “thích nghi” bề mặt, hay là sự “biến đổi” sâu sắc cấu trúc tín ngưỡng?

2. Tên gọi “Bà Ni” và “Awal”: Tự nhận thức của cộng đồng và Di sản Champa Cổ.

Việc các học giả như Étienne Aymonier và Po Dharma khẳng định Bà Ni là kết quả của “tiếp nhận Hồi giáo có chọn lọc và bản địa hóa sâu sắc” là một cách diễn giải học thuật. Tuy nhiên, tự nhận thức của cộng đồng và ý nghĩa của các tên gọi bản địa là yếu tố then chốt không thể bỏ qua.

Nguồn gốc tên gọi “Bà Ni”:

Như đã đề cập, “Bani” trong tiếng Ả Rập có thể mang nghĩa “con cháu”, “người thuộc về một nhóm”. Trong ngữ cảnh Chăm, “Bani” có thể được hiểu là “người Chăm theo đạo của Awal”, “hệ phái của Awal”, hoặc thậm chí là một tên gọi mang tính tôn giáo đã tồn tại từ trước khi Hồi giáo du nhập và sau đó được “lấp đầy” bởi các yếu tố Hồi giáo.

Nếu “Bani” là một thuật ngữ đã có sẵn trong văn hóa Chăm, việc gán ghép nó với “Hồi giáo” là một hành động cần thận trọng. Nó có thể là sự chồng lấp khái niệm, làm mất đi ý nghĩa gốc và thay thế bằng một diễn giải mới.

Tầm quan trọng của “Awal”:

Vai trò của Awal trong tín ngưỡng Bà Ni là vô cùng quan trọng. Nếu Awal không phải là một sự ảnh hưởng hoàn toàn với tôn giáo trong Hồi giáo Islam, thì việc coi Bà Ni là “Hồi giáo” có thể làm giảm vai trò và ý nghĩa của Awal đối với cộng đồng.

Liệu Awal có thể là một hệ cải cách tôn giáo bản địa, một cách tổng hợp các tín ngưỡng cổ Chăm với những ảnh hưởng từ bên ngoài (bao gồm cả Hồi giáo), tạo ra một hệ thống tín ngưỡng mới mang tên phái của mình?

3. Sự “đánh tráo khái niệm” và “tuyệt đối hóa quan điểm”: Một góc nhìn phản biện.

Quan điểm của Tiến sĩ Liêm về việc “đánh tráo khái niệm” và “tuyệt đối hóa quan điểm” của các bài viết trên mạng xã hội là có cơ sở. Tuy nhiên, cần xem xét liệu chính cách gọi “Hồi giáo Bà Ni” có thể vô tình tạo ra một “đánh tráo khái niệm” khác, hoặc “tuyệt đối hóa” một cách diễn giải lịch sử nhất định.

Nguy cơ “quy chụp” ngược:

Khi một hệ thống tín ngưỡng tôn giáo có những đặc trưng riêng biệt, việc cố gắng “nhét” nó vào một khuôn khổ tôn giáo đã có sẵn (Hồi giáo Islam) có thể bị xem là một sự “quy chụp” ngược. Nó bỏ qua sự phát triển lịch sử độc lập, sự sáng tạo văn hóa và tự nhận thức của cộng đồng.

Nếu cộng đồng người Chăm Bà Ni tự nhận mình là những người theo tín ngưỡng Bà Ni, và họ có những lý do lịch sử, văn hóa để khẳng định sự độc lập của tín ngưỡng này, thì việc áp đặt tên gọi “Hồi giáo Bà Ni” từ bên ngoài có thể gây ra sự phản kháng và cảm giác bị hiểu lầm.

“Nghiên cứu khoa học” và “chủ nghĩa thực chứng”:

Nghiên cứu khoa học về tôn giáo cần dựa trên bằng chứng thực chứng, phân tích văn bản, khảo cổ học, và phỏng vấn cộng đồng. Tuy nhiên, đôi khi, các nhà nghiên cứu có thể bị ảnh hưởng bởi những giả định ban đầu hoặc các khuôn khổ lý thuyết đã có.

Việc khẳng định Bà Ni là “Hồi giáo bản địa hóa” có thể xuất phát từ việc tìm thấy các yếu tố Hồi giáo trong Bà Ni và diễn giải chúng theo hướng Hồi giáo là “nguồn gốc” chính. Điều này có thể bỏ qua hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của các yếu tố tín ngưỡng bản địa Chăm cổ.

4. “Bản địa hóa tôn giáo” – Một quy luật với những diễn giải đa chiều.

Đúng là bản địa hóa là một quy luật phổ biến. Tuy nhiên, cách hiểu về nó rất quan trọng.

Bản địa hóa để “hòa nhập” hay để “định hình lại”?

Sự bản địa hóa có thể diễn ra theo nhiều cách:

Hòa nhập: Tôn giáo mới hòa nhập vào văn hóa bản địa, tiếp nhận một số yếu tố văn hóa nhưng vẫn giữ nguyên cốt lõi giáo lý.

Định hình lại: Tôn giáo mới bị biến đổi sâu sắc bởi văn hóa bản địa, tạo ra một hình thức mới, đôi khi khác biệt đáng kể so với nguồn gốc ban đầu.

Việc xem Bà Ni là “bản địa hóa” có thể đang nghiêng về cách diễn giải thứ hai, nhưng lại chưa đủ mạnh mẽ để khẳng định sự độc lập hoàn toàn của nó.

Kết luận

Thay vì cố gắng “hợp nhất” tín ngưỡng Bà Ni vào khuôn khổ Hồi giáo Islam dưới danh xưng “Hồi giáo Bà Ni”, chúng ta nên có một cách tiếp cận kính trọng hơn đối với sự phức tạp lịch sử và văn hóa của cộng đồng người Chăm. Tín ngưỡng tôn giáo Bà Ni có thể là một hệ thống tín ngưỡng độc lập, mang đậm bản sắc Chăm, đã tương tác với Hồi giáo Islam và các nền văn hóa khác, nhưng đã tự định hình và phát triển theo con đường riêng của mình. Việc gọi nó là “Hồi giáo Bà Ni” có thể là một sự đơn giản hóa, một “đánh tráo khái niệm” tinh vi, làm lu mờ đi di sản độc đáo và sự tự nhận thức của cộng đồng người Chăm.

Cần thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn, đa chiều, lắng nghe tiếng nói của cộng đồng người Chăm Bà Ni, và sử dụng các thuật ngữ phản ánh đúng bản chất lịch sử, văn hóa và sự tự nhận thức của họ, thay vì áp đặt những nhãn mác từ bên ngoài.

Khanh Pham


Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *