
Bài viết của Tiến sĩ Huỳnh Ngọc Liêm nhìn qua có vẻ là một lập luận khoa học khách quan, nhưng khi phân tích kỹ lại bộc lộ nhiều điểm áp đặt và mâu thuẫn trong cách tiếp cận.
Điểm cần nói thẳng: không thể lấy danh nghĩa “khoa học” để hợp thức hóa một cách gọi mà chính cộng đồng còn đang tranh cãi.
Thứ nhất, việc gọi “Hồi giáo Bàni” là “chuẩn xác khoa học” thực chất là một cách áp đặt học thuật. Khoa học tôn giáo không phải chỉ có một cách phân loại duy nhất. Quan trọng hơn, việc định danh phải dựa trên sự tự nhận thức của cộng đồng. Nếu một bộ phận đáng kể trong cộng đồng không tự nhận mình là Hồi giáo, thì việc gán ghép danh xưng này không thể xem là khách quan. Khoa học mà không tôn trọng chính đối tượng nghiên cứu thì không còn đúng nghĩa là khoa học.
Thứ hai, lập luận cho rằng vì Tôn Giáo Bà Ni có nguồn gốc từ Islam nên việc gọi là “Hồi giáo Bàni” là hợp lý, là một lỗi logic cơ bản. Nguồn gốc không quyết định bản chất hiện tại. Lịch sử chỉ phản ánh điểm khởi đầu, không thể thay thế cho thực tế đang tồn tại. Nếu cứ dựa vào nguồn gốc để định danh, thì rất nhiều hệ tín ngưỡng trên thế giới sẽ bị gán ghép một cách cơ học, thiếu chính xác.
Thứ ba, việc so sánh với Phật giáo hay Kitô giáo là một sự so sánh khập khiễng. Các tông phái trong những tôn giáo này dù khác nhau vẫn giữ được hệ thống giáo lý nền tảng. Trong khi đó, Tôn Giáo Bà Ni đã có những biến đổi sâu sắc về nghi lễ, niềm tin và cách thực hành. Khi sự khác biệt đã chạm tới nền tảng, thì không thể tiếp tục xem đó chỉ là một “biến thể” thông thường.
Thứ tư, việc khẳng định “có sự đồng thuận của cộng đồng” là thiếu cơ sở. Cộng đồng Chăm không phải là một khối đồng nhất và thực tế đang tồn tại nhiều ý kiến khác nhau. Không thể lấy quan điểm của một số tổ chức hay cá nhân để đại diện cho toàn bộ cộng đồng.
Thứ năm, việc gắn các ý kiến phản biện với những cụm từ như “gây chia rẽ”, “dẫn dắt dư luận”, “ảnh hưởng đoàn kết” là một cách né tránh tranh luận. Khi lý lẽ chưa đủ thuyết phục, việc chuyển sang tạo áp lực xã hội không làm vấn đề rõ hơn, mà chỉ làm giảm đi tính khách quan của cuộc tranh luận.
Điều mâu thuẫn nhất nằm ngay trong chính lập luận: bài viết thừa nhận Tôn Giáo Bà Ni là kết quả của quá trình “bản địa hóa sâu sắc”. Nhưng nếu đã “sâu sắc” đến mức khác biệt rõ rệt về hệ thống thực hành và niềm tin, thì việc tiếp tục gắn nó vào một hệ quy chiếu cũ là không hợp lý. Không thể vừa công nhận sự khác biệt căn bản, vừa giữ nguyên cách gọi cũ chỉ vì thuận tiện trong phân loại.
Vấn đề ở đây không phải là phủ nhận lịch sử giao lưu với Islam, mà là nhìn nhận đúng thực tế hiện tại của Tôn Giáo Bà Ni như một hệ tín ngưỡng có bản sắc riêng. Việc định danh phải phản ánh đúng đời sống tôn giáo thực tế, chứ không thể chỉ dựa trên nguồn gốc hay góc nhìn quản lý.
Tranh luận là cần thiết. Nhưng tranh luận phải dựa trên lý lẽ, bằng chứng và sự tôn trọng. Không thể dùng danh nghĩa “khoa học” để áp đặt, cũng không thể dùng các yếu tố như “đoàn kết” để làm rào cản cho phản biện.
Chỉ khi nhìn thẳng vào thực tế và tôn trọng sự đa dạng trong chính cộng đồng, thì những vấn đề như cách gọi Tôn Giáo Bà Ni mới có thể được giải quyết một cách thấu đáo và công bằng.
Tôn Giáo Bà Ni
Leave a Reply