Nhìn từ hệ tư tưởng tôn giáo, logic hình thành và chức năng văn hóa – xã hội
Tóm tắt:
Tôn giáo Bani của người Chăm và Hồi giáo Islam chính thống thường bị đặt cạnh nhau do những tiếp xúc lịch sử và một số yếu tố biểu hiện bề ngoài. Tuy nhiên, cách tiếp cận đồng nhất hoặc xem Bani như một “biến thể chưa hoàn chỉnh” của Islam là không phù hợp cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn văn hóa. Bài viết này phân tích sự khác biệt căn bản giữa Bani và Islam từ các bình diện: hệ tư tưởng thần linh, logic hình thành tôn giáo, vai trò của tổ tiên và cộng đồng, cấu trúc nghi lễ, cũng như chức năng xã hội – văn hóa. Qua đó khẳng định Bani là một hệ thống tín ngưỡng bản địa hóa độc lập, không thể quy giản vào khung khái niệm của Hồi giáo độc thần chính thống.

Cách tiếp cận đồng nhất hoặc xem Bani như một “biến thể chưa hoàn chỉnh” của Islam là không phù hợp cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn văn hóa

1. Vấn đề đặt ra trong nghiên cứu Bani và Islam
Trong nhiều công trình, thuật ngữ “Hồi giáo Bani” vẫn được sử dụng như một cách gọi tiện lợi. Tuy nhiên, cách gọi này hàm chứa một giả định ngầm: Bani được hiểu bằng thước đo giáo lý của Islam. Đây chính là điểm khởi đầu của sự sai lệch học thuật.

Tôn giáo, về bản chất, không chỉ là hệ thống giáo lý, mà còn là:

● Kết tinh của lịch sử.

● Cấu trúc văn hóa.

● Cách con người tổ chức đời sống tâm linh và xã hội.

Vì vậy, việc nghiên cứu Bani đòi hỏi khung phân tích tôn giáo bản địa, chứ không thể đặt hoàn toàn trong hệ hình độc thần Abraham.

2. Khác biệt về hệ tư tưởng thần linh: Đa thần và độc thần

2.1. Bani: thế giới quan đa thần bản địa

Bani kế thừa trực tiếp:

● Tín ngưỡng đa thần cổ Chăm.

● Ảnh hưởng Bàlamôn – Hindu giáo.

Và tiếp biến có chọn lọc một số yếu tố Hồi giáo trong lịch sử giao thương.

Trong thế giới quan Bani:

● Thần linh tồn tại dưới dạng một hệ thống, không phải một thực thể tuyệt đối duy nhất.

● Bao gồm: các thần nam, thần nữ, các Po, linh hồn tổ tiên, các lực lượng siêu nhiên gắn với tự nhiên và không gian cư trú.

● Po Allah được tôn kính như một đấng thiêng tối cao, nhưng không xóa bỏ sự tồn tại của các đấng thiêng khác.

Đây là đặc trưng phổ quát của tín ngưỡng bản địa Đông Nam Á: đa thần – dung hợp – cân bằng.

2.2. Islam: độc thần tuyệt đối và độc tôn

Islam được xây dựng trên nguyên lý nền tảng Tawhid:

Chỉ có một Thượng đế duy nhất là Allah, mọi hình thức thờ phụng khác đều bị xem là shirk (đa thần, sai giáo lý).

Islam không chấp nhận:

Trung gian thần linh, thờ cúng tổ tiên. Hay sự tồn tại song song của các hệ thiêng khác.

Sự khác biệt này mang tính cấu trúc tư tưởng, không phải khác biệt mức độ.

3. Logic hình thành tôn giáo: Tích tụ văn hóa và mặc khải tuyệt đối

3.1. Bani và logic tích tụ

Bani không hình thành từ một mặc khải duy nhất, mà là kết quả của:

● Quá trình tích tụ tín ngưỡng qua nhiều thế kỷ.

● Trong đó các lớp văn hóa không bị xóa bỏ. mà được sắp xếp lại.

Đặc trưng của logic này:

● Không tuyệt đối hóa một chân lý duy nhất.

● Không phủ nhận cái cũ khi tiếp nhận cái mới.

Đặt trọng tâm vào sự hài hòa cộng đồng.

3.2. Islam và logic mặc khải

Islam vận hành theo logic hoàn toàn khác:

● Chân lý đến từ mặc khải của Allah.

● Có kinh điển thống nhất (Qur’an).

Có hệ thống giáo luật (Sharia) mang tính toàn cầu.

Mọi yếu tố văn hóa địa phương chỉ được chấp nhận nếu không mâu thuẫn với giáo lý.

4. Vai trò của tổ tiên và cộng đồng

4.1. Trong Bani

Thờ cúng tổ tiên là trụ cột đạo lý, không thể tách rời:

● Gắn với chế độ mẫu hệ.

● Huyết thống.

● Và cấu trúc làng xã Chăm.

Nghi lễ Bani luôn hướng đến:

● Gắn kết người sống với người chết.

● Duy trì ký ức tập thể.

● Bảo đảm sự liên tục của cộng đồng.

4.2. Trong Islam

Islam không có khái niệm thờ cúng tổ tiên:

● Mối quan hệ tâm linh là trực tiếp giữa cá nhân và Allah.

● Không tồn tại nghĩa vụ nghi lễ với dòng tộc hay làng xã.

Điều này cho thấy hai tôn giáo phục vụ những nhu cầu xã hội khác nhau.

5. Cấu trúc nghi lễ và chức năng xã hội

● Nghi lễ Bani: linh hoạt, mang dấu ấn địa phương, gắn với chu kỳ nông nghiệp, gia đình, làng xã.

● Nghi lễ Islam: chuẩn hóa, mang tính toàn cầu, không phụ thuộc bối cảnh văn hóa cụ thể.

Từ đó:

● Bani là tôn giáo của cộng đồng văn hóa.

● Islam là tôn giáo của cộng đồng đức tin toàn cầu (Ummah).

6. Hệ quả học thuật và xã hội của việc đồng nhất sai lệch

Việc gọi Bani là “Hồi giáo Bani” dẫn đến:

● Sai lệch khái niệm trong nghiên cứu.

● Xóa nhòa bản sắc tôn giáo bản địa.

● Gây áp lực “chuẩn hóa” niềm tin trong cộng đồng Chăm,

● Tiềm ẩn xung đột văn hóa và tâm linh.

Đây không phải là vấn đề ngôn từ, mà là vấn đề quyền tồn tại của một hệ thống tín ngưỡng.

Kết luận

Bani và Islam:

● Có thể có giao thoa lịch sử.

● Có thể đối thoại trong tinh thần tôn trọng.

● Nhưng không thể đồng nhất về bản chất.

Bani không phải là Islam chưa hoàn chỉnh, mà là một tôn giáo bản địa hoàn chỉnh theo logic riêng của nó.

Việc phân biệt rõ ràng không nhằm phủ nhận Islam, mà để trả lại cho Bani đúng vị trí lịch sử, văn hóa và học thuật.

Nguyễn Ngọc Quỳnh


Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *