Chắc hẳn bạn đã từng nghe chuyện kiêng khem, nhưng có bao giờ bạn tự hỏi: Tại sao người Chăm Bà Ni lại giữ tục kiêng thịt heo kỹ đến vậy?

Nhiều người từ xa tới cứ tưởng rằng người Bà Ni ghét bỏ hay coi con heo là vật bẩn thỉu. Nhưng sự thật hoàn toàn ngược lại. Với người Bà Ni, con heo không phải là thứ ‘thực phẩm xấu’ mà là một vị ân nhân mang nặng ơn nghĩa.

Để hiểu rõ ngọn ngành, mời bạn cùng chúng tôi bay ngược về quá khứ cách đây khoảng 500 năm (TK XVI). Đây là thời điểm Hồi giáo (Islam) có chỗ đứng trong cộng đồng người Chăm, và cũng là lúc xuất hiện nhóm người Chăm pha thêm chất Hồi giáo gọi là “Chăm Bà Ni” (Chăm Awal).

Hồi giáo từ các tiểu quốc Hải Đảo Đông Nam Á (như Malaysia, Indonesia, ..) được truyền vào Champa chủ yếu bằng con đường biển, thông qua hoạt động làm ăn buôn bán. Người Chăm cũng đã vượt trùng khơi đến các quốc đảo để trao đổi hàng hóa và mang tinh hoa văn hóa nhân loại về nước. Đến nay, người Chăm vẫn luôn hướng về cội nguồn bằng cách hành lễ tại các nghĩa trang cổ ven biển hàng năm.

Lúc này, một bài toán cực kỳ hóc búa nảy sinh: Làm sao để tôn giáo mới hòa nhập mà không phá vỡ phong tục tín ngưỡng lâu đời của tổ tiên người Chăm?

Đạo Hồi (cái mới): Thờ độc thần: Chỉ có Allah là đấng duy nhất để tôn thờ. Nếu ‘đi ngược’ lại mà thờ cúng đa thần, bạn sẽ phạm phải tội shirk – một lỗi cực nặng. Đồng thời, giáo luật cũng đặt chú heo vào ‘danh sách đen’ vì bị coi là vật ô uế, hoàn toàn không được xuất hiện trong thực đơn hàng ngày.

Người Chăm (cái cũ): Lại thờ đa thần – tức là thờ đủ vị thần linh. Đối với người Chăm vạn vật hữu linh tức là điều có linh hồn. Họ thờ nhiên thần, nhân thần và ông bà tổ tiên. Đây là phong tục tín ngưỡng người Chăm.

Theo giáo luật khắt khe, Hồi giáo không chấp nhận bất kỳ thế lực nào đứng cạnh Allah. Nếu người Chăm tuân thủ Hồi giáo hoàn toàn, họ sẽ phải dẹp bỏ các vị nhiên thần, nhân thần và tổ tiên. Trước thử thách đó, ông bà xưa đã vận dụng trí tuệ để sáng tạo nên câu chuyện “Heo cứu Vua”. Câu chuyện này chính là “mũi tên trúng hai đích”, giúp người Chăm kiêng heo mà không phải vứt bỏ phong tục tín ngưỡng, giải quyết êm đẹp mọi chuyện: 

Thứ nhất: Giúp người Chăm kiêng heo

Câu chuyện không chỉ giải thích các tập tục mà người Chăm Bà Ni/Awal phải thực hành, mà còn dạy con cháu bài học về lòng biết ơn đối với loài heo. Từ đó, người Chăm kiêng ăn thịt heo một cách tự nguyện, vui vẻ. Điều này vừa giúp họ tuân thủ giáo luật, vừa tạo thuận lợi trong làm ăn buôn bán với các thương nhân Hồi giáo quốc tế khi có chung một tập tục ăn uống.

Thứ hai: Nhắc nhở việc chỉ thờ độc thần, không phải là phong tục tín ngưỡng của người Chăm (giúp người chăm không quên phong tục tín ngưỡng)

Hành động chú heo trong câu chuyện chứng tỏ không phải là loài vật thông thường, mà còn biết tư duy chiến lược (biết đào huyệt, giếng nước, cho sữa). Bên cạnh heo, còn có chuyện về con dông biết quan tâm, Chăm sóc (tìm chỗ lấy nước). Nếu người Chăm không có niềm tin cốt lõi vào Vạn vật hữu linh, họ sẽ không bao giờ tin một con vật có thể đi cứu/giúp vua. Đây là biểu hiện điển hình và rõ nét nhất của Vạn vật hữu linh và tư duy Đa thần.

Đạo mới dạy rằng chỉ có duy nhất một ông Trời (Allah), và chỉ một mình Ngài mới có quyền năng cứu người. Nhưng qua câu chuyện này bạn thấy ai cứu giúp vua? Đó là heo cứu giúp vua, tức là ý của Ông bà muốn nhắc nhở rằng: “Ngoài ông trời (Allah) người Chăm còn có các vị thần khác ở dưới đất như Thần Sông, Thần Núi, và cả các ‘thần’ trong lốt con vật luôn sẵn sàng giúp đỡ”. Nhờ vậy, người Chăm Bà Ni không bao giờ bỏ rơi các vị thần cũ của mình.

Với người Chăm Bà Ni, heo là ân nhân đã cứu Vua (Tổ tiên), nên họ không ăn thịt heo để tỏ lòng biết ơn.

​Chính vì vậy, mỗi khi ngồi vào mâm cơm, hễ thấy món thịt heo, người Chăm Bà Ni lại đứng trước một lựa chọn: Ăn hay Không? Ngay khoảnh khắc xua tay từ chối ấy, ký ức lập tức ùa về như một lời nhắc nhở: “Tại sao mình không ăn? À, vì ngày xưa linh vật này đã cứu Tổ tiên mình, mình không thể ăn thịt ân nhân của Tổ tiên mình”.

​Bạn thấy đấy, bề ngoài kiêng thịt heo thì y hệt Hồi giáo, nhưng sâu thẳm bên trong là hoạt động tưởng niệm tổ tiên liên tục. Có thể nói, hành động kiêng kỵ lặp đi lặp lại này đóng vai trò như một nghi lễ gợi nhớ (Ritual Mnemonic), nó hoạt động như một cái máy nhắc nhở tự động. Cứ thấy heo là nhớ đến Vua (Tổ tiên), cứ thấy heo là nhớ đến nguồn cội.

Câu chuyện này chính là lời giải cho bài toán tiếp biến văn hóa/Acculturation (tức là người Chăm đã thay đổi như thế nào khi gặp Hồi giáo). Tổ tiên người Chăm đã chọn con đường hòa hợp để hóa giải mọi xung đột, biến cuộc va chạm văn hóa thành một cuộc hôn nhân tốt đẹp.

Hãy tưởng tượng văn hóa Bà Ni giống như một “người con lai” trong một gia đình cực kỳ đặc biệt:

Ông Bố Hồi giáo (Người nghiêm túc & Kỷ luật): Bố đại diện cho tính Độc thần và phụ hệ. Với bố, quy tắc là quy tắc: “Heo là vật không sạch sẽ, không được ăn là không được ăn!”. Bố nhìn mọi thứ bằng con mắt thực tế, coi trọng kỷ luật và giáo luật nghiêm minh. 

Bà Mẹ Chăm (Người dịu dàng & Giàu tình cảm): Mẹ đại diện cho tính Đa thần và Mẫu hệ. Với mẹ, vạn vật trên đời đều có linh hồn và tình nghĩa. Mẹ dạy rằng: “Cái gì giúp mình thì mình phải biết ơn, dù đó là một con vật nhỏ bé”. Mẹ không nhìn con heo qua vẻ ngoài, mẹ nhìn vào cái ơn cứu/giúp mà nó đã dành cho tổ tiên.

Homi K. Bhabha đã nói rằng: “Chỗ nào có hai nền văn hóa gặp gỡ, chỗ đó sẽ nảy sinh ra một Không gian thứ ba (The Third Space) hoàn toàn mới”. Phiên bản đạo Bà Ni ra đời chính là “cái mới” đó.

Đứa con không giống hệt bố, cũng chẳng y như mẹ. Nó làm một việc của bố (không ăn thịt heo), nhưng lý do làm việc đó lại là vì mẹ (tỏ lòng biết ơn).

Chính nhờ sự kết hợp “độc đáo” này mà đạo Bà Ni ra đời – tôn giáo hiếm hoi trên thế giới nơi đức tin nhất thần của phụ hệ và đạo lý đa thần của mẫu hệ hoà làm một.

Chúng tôi biết ơn Hồi giáo vì đã cho chúng tôi một đức tin cao đẹp. Nếu không có “nguyên liệu” Hồi giáo (Islam), chúng tôi đã không thể dệt nên bức tranh văn hóa Bà Ni độc đáo và đáng tự hào như hôm nay.

Quan Binh


Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *